Bản dịch của từ 寻情 trong tiếng Việt
寻情
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
寻情 (Động từ)
【xún qíng】
01
Tìm kiếm tình cảm, câu nệ xin chuộc lợi tình nghĩa (thường là tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc cảm tình của người khác)
寻求人情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻情
xún
寻
qíng
情
Các từ liên quan
寻丈
寻主
寻事
寻事生非
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潯
鲟
栒
询
䘩
㨚
攳
紃
浔
鱏
畃
詢
寿
寸
尃
對
尀
尌
專
㝵
射
㝷
尊
寽
㬰
𠅄
䌶
𠇍
㡰
扝
㫐
伅
㞨
机
囝
合
寻找
寻求
寻人
寻宝
