Bản dịch của từ 寻戈 trong tiếng Việt
寻戈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
寻戈 (Động từ)
【xún gē】
01
Dùng binh khí; động dụng đao kiếm để chiến đấu hoặc tranh chấp (Hán Việt: Tầm đao/kiếm)
动用刀兵。语出《左传.昭公元年》:“昔高辛氏有二子﹐伯曰阏伯﹐季曰实沈﹐居于旷林﹐不相能也﹐日寻干戈﹐以相征讨。”杜预注:“寻﹐用也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻戈
xún
寻
gē
戈
Các từ liên quan
寻丈
寻主
寻事
寻事生非
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潯
鲟
栒
询
䘩
㨚
攳
紃
浔
鱏
畃
詢
寿
寸
尃
對
尀
尌
專
㝵
射
㝷
尊
寽
㬰
𠅄
䌶
𠇍
㡰
扝
㫐
伅
㞨
机
囝
合
寻找
寻求
寻人
寻宝
