Bản dịch của từ 寻景 trong tiếng Việt

寻景

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻景 (Động từ)

xún jǐng
01

Đuổi theo bóng mặt trời; chạy rất nhanh (chữ xưa dùng để chỉ “” bóng)

追逐日影。形容速度极快。景﹐“影”的古字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻景

xún

jǐng

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
景业
景云
景从
景从云集
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép