Bản dịch của từ 寻枝摘叶 trong tiếng Việt

寻枝摘叶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻枝摘叶 (Tính từ)

xún zhī zhāi yè
01

Tìm cành ngắt lá; theo đuổi thứ yếu, không phải điều cốt yếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻枝摘叶

xún

zhī

zhāi

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
叶中
叶书
叶佐
叶候
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép