Bản dịch của từ 寻根拔树 trong tiếng Việt
寻根拔树
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
寻根拔树 (Động từ)
【xún gēn bá shù】
01
Tiêu diệt hoàn toàn mầm họa; giống như “斩草除根” — trừ tận gốc để tránh tái phát
犹斩草除根。比喻除去祸根,以免后患。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻根拔树
xún
寻
gēn
根
bá
拔
shù
树
Các từ liên quan
寻丈
寻主
寻事
寻事生非
拔丁抽楔
拔丛出类
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潯
鲟
栒
询
䘩
㨚
攳
紃
浔
鱏
畃
詢
寿
寸
尃
對
尀
尌
專
㝵
射
㝷
尊
寽
㬰
𠅄
䌶
𠇍
㡰
扝
㫐
伅
㞨
机
囝
合
寻找
寻求
寻人
寻宝
