Bản dịch của từ 寻欢作乐 trong tiếng Việt

寻欢作乐

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻欢作乐 (Thành ngữ)

xún huān zuò lè
01

Tìm kiếm vui vẻ và giải trí

追求欢乐和享乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻欢作乐

xún

huān

zuò

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
作一
作下
作不准
作业
作业本
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép