Bản dịch của từ 寻气 trong tiếng Việt

寻气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻气 (Động từ)

xún qì
01

Cố ý gây rắc rối hoặc làm nũng, tìm cớ gây phiền toái

故意找麻烦或闹别扭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻气

xún

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép