Bản dịch của từ 寻环 trong tiếng Việt

寻环

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻环 (Danh từ)

xún huán
01

Sự tuần hoàn; vòng tuần hoàn (quá trình lặp lại theo vòng)

循环。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻环

xún

huán

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
环丘
环中
环主
环人
环介
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép