Bản dịch của từ 寻瘢索绽 trong tiếng Việt
寻瘢索绽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
寻瘢索绽 (Động từ)
【xún bān suǒ zhàn】
01
Chỉ dò xét, truy cứu khuyết điểm của người khác một cách bề ngoài hoặc vụn vặt (chỉ nhìn thấy vết tích nhỏ mà truy lỗi)
指仅从表面现象追查人家的过失。瘢,皮肤斑痕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻瘢索绽
xún
寻
bān
瘢
suǒ
索
zhàn
绽
Các từ liên quan
寻丈
寻主
寻事
寻事生非
瘢夷
瘢楞
瘢疣
瘢疵
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
绽口儿
绽蕊
绽裂
绽露
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潯
鲟
栒
询
䘩
㨚
攳
紃
浔
鱏
畃
詢
寿
寸
尃
對
尀
尌
專
㝵
射
㝷
尊
寽
㬰
𠅄
䌶
𠇍
㡰
扝
㫐
伅
㞨
机
囝
合
寻找
寻求
寻人
寻宝
