Bản dịch của từ 寻相骂 trong tiếng Việt

寻相骂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻相骂 (Động từ)

xún xiāng mà
01

Miệng lỡ nói to, cãi nhau (từ phương ngữ) — to tiếng, càu nhàu, tranh cãi om sòm

方言。吵嘴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻相骂

xún

xiāng

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
相一
相万
相上
相下
相与
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép