Bản dịch của từ 寻省 trong tiếng Việt

寻省

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻省 (Động từ)

xún shěng
01

Suy xét, tự xét mình; suy tư để rút kinh nghiệm (Hán Việt: tìm — tỉnh — kiểm xét)

推求省察。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻省

xún

shěng

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép