Bản dịch của từ 寻索 trong tiếng Việt

寻索

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻索 (Động từ)

xún suǒ
01

Tìm kiếm, khảo sát để tìm ra (thường chỉ việc tìm tòi, truy tìm thông tin hoặc sự vật)

1.寻找搜索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tìm kiếm và suy nghĩ; truy tìm, suy xét để tìm ra (thường mang sắc thái khám phá, dò hỏi)

2.追寻思索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻索

xún

suǒ

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép