Bản dịch của từ 寻绎 trong tiếng Việt
寻绎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
寻绎 (Động từ)
【xún yì】
01
Lôi kéo, suy diễn, lần theo manh mối để推求; làm sáng tỏ bằng cách suy luận (Hán-Việt: TẦM DỊCH/尋繹 có ý 'tìm' + 'mổ xẻ, suy diễn')
1.抽引推求。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dời chỗ, chuyển dời (tương tự '推移') — nghĩa là thay đổi, di chuyển theo thời gian hoặc vị trí
3.犹推移。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hồi tưởng, nhớ lại (để tưởng niệm hoặc suy ngẫm về quá khứ)
2.追思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻绎
xún
寻
yì
绎
Các từ liên quan
寻丈
寻主
寻事
寻事生非
绎味
绎如
绎思
绎祭
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潯
鲟
栒
询
䘩
㨚
攳
紃
浔
鱏
畃
詢
寿
寸
尃
對
尀
尌
專
㝵
射
㝷
尊
寽
㬰
𠅄
䌶
𠇍
㡰
扝
㫐
伅
㞨
机
囝
合
寻找
寻求
寻人
寻宝
