Bản dịch của từ 寻胜 trong tiếng Việt

寻胜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻胜 (Danh từ)

xún shèng
01

Đi thăm, du ngoạn các thắng cảnh; hành động hoặc việc đi thưởng ngoạn danh thắng

游赏名胜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻胜

xún

shèng

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép