Bản dịch của từ 寻花觅柳 trong tiếng Việt

寻花觅柳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻花觅柳 (Tính từ)

xún huā mì liǔ
01

Tìm hoa kiếm liễu; tìm thú vui

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻花觅柳

xún

huā

liǔ

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
觅举
觅便
觅取
觅句
觅婚
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép