Bản dịch của từ 寻花问柳 trong tiếng Việt

寻花问柳

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻花问柳 (Thành ngữ)

xún huā wèn liǔ
01

Thưởng ngoạn cảnh đẹp mùa xuân

点燃。欣赏美丽的春天景色(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi tán gái, ăn chơi trăng hoa

播种野燕麦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hay lui tới nhà thổ

如图。经常去妓院

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻花问柳

xún

huā

wèn

liǔ

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
问一答十
问世
问业
问事
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép