Bản dịch của từ 寻行数墨 trong tiếng Việt

寻行数墨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻行数墨 (Tính từ)

xún háng shǔ mò
01

Đọc từng dòng, từng chữ; chỉ chăm chăm vào mặt chữ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻行数墨

xún

háng

shǔ

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
数一数二
数不着
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép