Bản dịch của từ 寻诵 trong tiếng Việt

寻诵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻诵 (Động từ)

xún sòng
01

Tìm cách diễn đọc; dò ý mà đọc to (tìm-ngẫm rồi đọc thành tiếng)

寻绎诵读。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻诵

xún

sòng

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép