Bản dịch của từ 导产 trong tiếng Việt

导产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导产 (Danh từ)

dáo chǎn
01

Hỗ trợ sinh nở, giúp đỡ quá trình đỡ đẻ.

助产。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导产

dǎo

chǎn

Các từ liên quan

导习
导从
导仗
导体
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép