Bản dịch của từ 导出值 trong tiếng Việt

导出值

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导出值 (Danh từ)

dǎo chū zhí
01

Giá trị suy ra từ phép tính

计算得出的值

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nguồn gốc giá trị

衍生价值

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导出值

dǎo

chū

zhí

导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép