Bản dịch của từ 导尿管 trong tiếng Việt

导尿管

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导尿管 (Cụm từ)

dǎo niào guǎn
01

一种由尿道放入膀胱,使尿液排出体外的人工导管。。如:「他的输尿管阻塞,医师用导尿管将他的尿液排出。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导尿管

dǎo

niào

尿

guǎn

导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép