Bản dịch của từ 导弹基地 trong tiếng Việt
导弹基地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
导弹基地 (Danh từ)
【dǎo dàn jī dì】
01
Căn cứ tên lửa (để thử nghiệm, huấn luyện hoặc chuẩn bị chiến đấu).
担负核反击作战、战备建设、战备训练等任务或用来进行导弹实验的基地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导弹基地
dǎo
导
dàn
弹
jī
基
dì
地
Các từ liên quan
导习
导产
导从
导仗
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
基业
基于
基价
基体
基兆
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
- Hình thái radical:
- ⿱,巳,寸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壔
擣
㿒
䲽
檮
岛
導
島
槝
禂
倒
﨩
寺
㝵
對
尉
專
㝶
尊
寸
尌
㝴
对
対
夵
𠀝
圬
㐹
亙
㕦
佤
芒
旭
𠕽
那
帇
辅导
导致
导游
指导
领导
引导
导航
导入
导演
导师
