Bản dịch của từ 导择 trong tiếng Việt

导择

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导择 (Danh từ)

dǎo zé
01

Gạo được chọn lọc kỹ càng, hạt gạo tinh tuyển

精选稻米。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导择

dǎo

Các từ liên quan

导习
导产
导从
导仗
择不开
择主而事
择交
择交而友
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép