Bản dịch của từ 导游娘 trong tiếng Việt

导游娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导游娘 (Danh từ)

dǎo yóu niáng
01

Người hướng dẫn du lịch (phụ nữ)

方言。以引导游览为职业的妇女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导游娘

dǎo

yóu

niáng

Các từ liên quan

导习
导产
导从
导仗
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép