Bản dịch của từ 导源 trong tiếng Việt

导源

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导源 (Động từ)

dǎo yuán
01

Bắt nguồn; xuất phát (thường nói về một vật gì đó)

由某种发展而来 (后面常带''于'')

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắt nguồn; phát nguồn

发源 (后面常带''于'')

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导源

dǎo

yuán

Các từ liên quan

导习
导产
导从
导仗
源头
源头活水
源委
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép