Bản dịch của từ 导电夹 trong tiếng Việt

导电夹

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导电夹 (Cụm từ)

dǎo diàn jiā
01

Kẹp dẫn điện; kẹp điện dẫn

导电夹是一种用于连接电路的工具,能够有效地传导电流。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导电夹

dǎo

diàn

jiā

导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép