Bản dịch của từ 导训 trong tiếng Việt

导训

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导训 (Động từ)

dǎo xùn
01

Dẫn dắt, hướng dẫn làm cho mọi việc trôi chảy, hòa thuận

谓引导而使和顺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导训

dǎo

xùn

Các từ liên quan

导习
导产
导从
导仗
训义
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép