Bản dịch của từ 寽 trong tiếng Việt
寽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lüè | ㄌㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
寽 (Danh từ)
【lüè】
01
Cùng nghĩa với “锊”, là đơn vị đo trọng lượng cổ xưa, tương tự như một nắm tay hoặc một nhúm nhỏ (giúp nhớ dễ dàng qua hình ảnh nắm tay cầm vật nhỏ).
同“锊”,量词,古代重量单位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
- Các biến thể:
- 捋, 鋝
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤚
鋝
畧
圙
㔀
㗉
略
稤
掠
鋢
邏
羅
萝
玀
鸁
䊨
籮
䍜
椤
儸
騾
攎
对
尃
尀
專
尅
寿
尌
导
寸
尋
將
導
进
厏
厐
豕
孜
伮
吝
䒚
𠑽
拟
扰
严
