Bản dịch của từ 寿不压职 trong tiếng Việt

寿不压职

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿不压职 (Tính từ)

shòu bù yā zhí
01

Chỉ nhìn chức vụ, không nhìn tuổi tác; đánh giá thâm niên theo chức vụ (không xác định chức vụ dựa trên độ tuổi)

指只论职位,不论年龄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿不压职

shòu

寿

zhí

Các từ liên quan

寿世
寿丘
寿乐
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép