Bản dịch của từ 寿人 trong tiếng Việt

寿人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿人 (Danh từ)

shòu rén
01

Tên bài ca/chữ nhạc cổ: tên một khúc nhạc/khúc ca thời Tần

3.秦乐歌名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho người (nhờ thuốc, vật hoặc hành động) kéo dài tuổi thọ; khiến người sống lâu

2.使人长寿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người tuổi cao; người già (chỉ người cao tuổi, trang trọng/khá cổ)

1.年高的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿人

shòu

寿

rén

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép