Bản dịch của từ 寿元无量 trong tiếng Việt
寿元无量
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
寿元无量 (Thán từ)
【shòu yuán wú liàng】
01
Lời khen chúc mọi người trường thọ: Cầu mong bạn có được cuộc sống bất tận và trường thọ (thường được sử dụng trong những lời cầu nguyện, thư từ hoặc tin nhắn chúc mừng)
寿元:寿命;无量:没有限度。祝人长寿的颂辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿元无量
shòu
寿
yuán
元
wú
无
liàng
量
Các từ liên quan
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
元一
元七
元丑
元丝课
无一不备
无一不知
无一可
无一时
量中
量交
量人
量体裁衣
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
- Các biến thể:
- 壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夀
售
獸
狩
兽
㖟
䛵
嘼
綬
受
壽
涭
對
寺
㝵
將
尃
専
导
寽
封
射
尀
対
戺
财
肜
邳
𠈀
𠄩
宑
伽
呒
否
沇
刧
寿命
长寿
寿司
富寿
高寿
寿星
寿糕
福寿
祝寿
大寿
