Bản dịch của từ 寿光先生 trong tiếng Việt
寿光先生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
寿光先生 (Danh từ)
【shòu guāng xiān shēng】
01
Một tên gọi cổ (雅称) cho 'gương'; nguồn gốc từ danh hiệu người được ví như tấm gương sáng (寿光先生,後亦指鏡子,亦省作“寿光”)
唐司空图作《容城侯传》以镜拟人,谓唐蜀郡人金炯以明察,被封为容城侯,奉朝请,进号“寿光先生”。后因称镜子为“寿光先生”。亦省作“寿光”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿光先生
shòu
寿
guāng
光
xiān
先
shēng
生
Các từ liên quan
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
光临
光亮
光仪
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
- Các biến thể:
- 壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夀
售
獸
狩
兽
㖟
䛵
嘼
綬
受
壽
涭
對
寺
㝵
將
尃
専
导
寽
封
射
尀
対
戺
财
肜
邳
𠈀
𠄩
宑
伽
呒
否
沇
刧
寿命
长寿
寿司
富寿
高寿
寿星
寿糕
福寿
祝寿
大寿
