Bản dịch của từ 寿器 trong tiếng Việt
寿器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
寿器 (Danh từ)
【shòu qì】
01
Quan tài; đồ đựng thi hài (chôn cất) — từ Hán cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại
1.棺材。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan tài làm sẵn trước khi người chết mất (sinh tiền đã chuẩn bị sẵn quan tài)
2.指生前预制的棺木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿器
shòu
寿
qì
器
Các từ liên quan
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
- Các biến thể:
- 壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夀
售
獸
狩
兽
㖟
䛵
嘼
綬
受
壽
涭
對
寺
㝵
將
尃
専
导
寽
封
射
尀
対
戺
财
肜
邳
𠈀
𠄩
宑
伽
呒
否
沇
刧
寿命
长寿
寿司
富寿
高寿
寿星
寿糕
福寿
祝寿
大寿
