Bản dịch của từ 寿堂 trong tiếng Việt

寿堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿堂 (Danh từ)

shòu táng
01

Hội trường tổ chức tiệc sinh nhật

庆祝生日的大厅

Ví dụ
02

Nhà tang lễ

灵堂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thọ đường (Phòng thọ; phòng dùng để tổ chức lễ mừng thọ)

祝寿的厅堂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿堂

shòu

寿

táng

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép