Bản dịch của từ 寿头 trong tiếng Việt

寿头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿头 (Danh từ)

shòu tóu
01

Phương ngữ: người thiếu kinh nghiệm về đời, dễ cả tin, dễ bị lừa (người 'ngây thơ, ngờ nghệch' trong quan hệ xã hội)

方言。指昧于人情世故,易受愚弄欺骗的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿头

shòu

寿

tóu

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
头一无二
头七
头上
头上安头
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép