Bản dịch của từ 寿头寿脑 trong tiếng Việt

寿头寿脑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿头寿脑 (Thành ngữ)

shòu tóu shòu nǎo
01

Khù khờ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿头寿脑

shòu

寿

tóu

shòu

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
头一无二
头七
头上
头上安头
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép