Bản dịch của từ 寿头码子 trong tiếng Việt
寿头码子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
寿头码子 (Danh từ)
【shòu tóu má zǐ】
01
见“寿头模子”:制作寿桃、寿饼等喜庆糕点或装饰用的模具(即寿头模子)
见“寿头模子”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿头码子
shòu
寿
tóu
头
mǎ
码
zi
子
Các từ liên quan
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
头一无二
头七
头上
头上安头
码口
码头
码子
码字
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
- Các biến thể:
- 壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夀
售
獸
狩
兽
㖟
䛵
嘼
綬
受
壽
涭
對
寺
㝵
將
尃
専
导
寽
封
射
尀
対
戺
财
肜
邳
𠈀
𠄩
宑
伽
呒
否
沇
刧
寿命
长寿
寿司
富寿
高寿
寿星
寿糕
福寿
祝寿
大寿
