Bản dịch của từ 寿安 trong tiếng Việt

寿安

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿安 (Danh từ)

shòu ān
01

Trường thọ, sống lâu và an vui; an khang thịnh vượng về tuổi thọ

1.长寿而安泰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một giống mẫu đơn (hoa mẫu đơn), tên thực vật

2.牡丹之一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿安

shòu

寿

ān

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
安上
安下
安不忘危
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép