Bản dịch của từ 寿宫 trong tiếng Việt
寿宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
寿宫 (Danh từ)
【shòu gōng】
01
Miếu thờ (cung điện/điện thờ để cúng thần, gọi chung là cung thờ)
1.供神之宫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thái miếu/điện thờ vua; phòng/điện trong cung nơi vua chúa nghỉ ngơi hoặc thờ tự (古义,多见于古书、文言)
2.寝宫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Miếu mộ; đền thờ ở mộ (thường chỉ miếu mộ hoặc lăng mộ do vua thời xưa xây trước khi băng hà)
3.墓祠;又常指皇帝生前预筑的陵墓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿宫
shòu
寿
gōng
宫
Các từ liên quan
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
宫主
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
- Các biến thể:
- 壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夀
售
獸
狩
兽
㖟
䛵
嘼
綬
受
壽
涭
對
寺
㝵
將
尃
専
导
寽
封
射
尀
対
戺
财
肜
邳
𠈀
𠄩
宑
伽
呒
否
沇
刧
寿命
长寿
寿司
富寿
高寿
寿星
寿糕
福寿
祝寿
大寿
