Bản dịch của từ 寿尊 trong tiếng Việt

寿尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿尊 (Danh từ)

shòu zūn
01

Bình rượu lễ mừng thọ; cái bình (đồ rượu) dùng trong tiệc tụng thọ

上寿的酒尊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿尊

shòu

寿

zūn

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép