Bản dịch của từ 寿星老儿 trong tiếng Việt

寿星老儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿星老儿 (Danh từ)

shòu xīng lǎo ér
01

Cách gọi dân dã, thân mật của “寿星” — vị thần tượng trưng cho sự sống lâu (thường chỉ ông bà tuổi cao, hoặc hình tượng ông Thọ).

寿星的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿星老儿

shòu

寿

xīng

lǎo

ér

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
星丁头
星主
星书
星乱
星事
老一辈
老丈
老丈人
老三届
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép