Bản dịch của từ 寿比南山 trong tiếng Việt

寿比南山

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿比南山 (Thành ngữ)

shòu bǐ nán shān
01

Chúc sống thọ như núi Nam — mong sống lâu, trường thọ (Hán-Việt: thọ tỉ Nam sơn)

寿命象终南山那样长久。用于祝人长寿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿比南山

shòu

寿

nán

shān

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
比上不足比下有余
比丘
南中
南为
南之威
南乌
南乐
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép