Bản dịch của từ 寿毫 trong tiếng Việt

寿毫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿毫 (Danh từ)

shòu háo
01

Một loại lông mày (古书用语),即寿眉用于形容眉毛的一种叫法常见于古代文献

犹寿眉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿毫

shòu

寿

háo

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép