Bản dịch của từ 寿画 trong tiếng Việt

寿画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿画 (Danh từ)

shòu huà
01

Bức tranh mừng thọ (bức tranh cuộn tặng người mừng thọ)

呈赠给寿诞者的画轴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿画

shòu

寿

huà

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép