Bản dịch của từ 寿皇 trong tiếng Việt

寿皇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿皇 (Danh từ)

shòu huáng
01

Tên tôn hiệu (tước hiệu hoàng đế) — viết tắt “寿皇”, chỉ tôn hiệu “至尊寿皇圣帝” mà宋孝宗 ban cho con (光宗); gọi tắt một nhân vật lịch sử thời Tống

宋孝宗于淳熙十六年传位与子光宗﹑光宗上孝宗尊号为“至尊寿皇圣帝”,见《宋史.孝宗纪》。省称“寿皇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿皇

shòu

寿

huáng

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
皇上
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép