Bản dịch của từ 寿筵 trong tiếng Việt

寿筵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿筵 (Danh từ)

shòu yán
01

Tiệc sinh nhật

为祝寿而设的筵席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿筵

shòu

寿

yán

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép