Bản dịch của từ 寿纪 trong tiếng Việt

寿纪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿纪 (Danh từ)

shòu jì
01

Tuổi thọ; kỷ lục tuổi thọ: đề cập đến số năm trong cuộc đời của một người (thuật ngữ cũ có nghĩa là tuổi hoặc kỷ lục tuổi thọ)

犹寿数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿纪

shòu

寿

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
纪事
纪事本末体
纪传
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép