Bản dịch của từ 寿藏 trong tiếng Việt

寿藏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿藏 (Danh từ)

shòu cáng
01

Mộ do người sống xây dựng trước khi chết (mộ sinh thời); nghĩa: ngôi mộ được tạo lúc còn sống

生时所建的墓圹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿藏

shòu

寿

cáng

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
藏书
藏伏
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép