Bản dịch của từ 寿藤 trong tiếng Việt
寿藤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
寿藤 (Danh từ)
【shòu téng】
01
Một loại dây leo sống lâu, cây leo tượng trưng cho tuổi thọ (chữ 寿 = thọ, 藤 = dây leo)
生长年岁长久之藤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿藤
shòu
寿
téng
藤
Các từ liên quan
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
- Các biến thể:
- 壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夀
售
獸
狩
兽
㖟
䛵
嘼
綬
受
壽
涭
對
寺
㝵
將
尃
専
导
寽
封
射
尀
対
戺
财
肜
邳
𠈀
𠄩
宑
伽
呒
否
沇
刧
寿命
长寿
寿司
富寿
高寿
寿星
寿糕
福寿
祝寿
大寿
