Bản dịch của từ 寿西 trong tiếng Việt

寿西

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿西 (Danh từ)

shòu xī
01

Họ kép (phục họ) trong tiếng Hán; thời Hán có nhân vật tên Sử Tây(寿西

复姓。汉有寿西长。见《汉书.昭帝纪》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿西

shòu

寿

西

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
西上
西东
西乐
西乞
西乡
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép